Saudi Professional League01:00 ngày 27/05/2025

Al Fateh
3 - 2

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Nassr
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 33
6Chỉ số 217
51Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 3-4-32624441715628131197
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Baattia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Masoud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Qasim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Batna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vargas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sbaï#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sbaï#99

A.Sbaï#14

A.Sbaï#94

A.Sbaï#4

A.Sbaï#42

A.Sbaï#29

A.Sbaï#88

A.Sbaï#48

A.Sbaï#82
Al Nassr
Sơ đồ 3-4-324341922325121078
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Al-Fatil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Al-Hassan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Al-Ghannam#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Otávio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Boushal#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Al-Sulaiheem#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Sulaiheem#50

A.Al-Sulaiheem#36

A.Al-Sulaiheem#16

A.Al-Sulaiheem#78

A.Al-Sulaiheem#80

A.Al-Sulaiheem#20

A.Al-Sulaiheem#22

A.Al-Sulaiheem#83

A.Al-Sulaiheem#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Nassr2 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 5
Al Nassr
Al Nassr3 - 0
Al Fateh
Al Fateh2 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Nassr
Al Fateh1 - 1
Al Nassr
Al Nassr1 - 2
Al Fateh
Al Nassr1 - 1
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Damac0 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 4
Al Hilal
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Al Khaleej
Al Nassr1 - 1
Al Taawoun
Al Okhdood0 - 9
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Nassr2 - 3
Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos1 - 4
Al Nassr
Damac2 - 3
Al Nassr
Al Qadsiah2 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Al Riyadh
Al Hilal1 - 3
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#13#21#30#44#58#60#70
Al Nassr
#12#21#30#43#56#60#70
Al Ahli SC
Al Ettifaq
Al-Orobah FC