Saudi Arabia Division 123:00 ngày 17/09/2025

Al Ula FC
3 - 0

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl Bukayriyah
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2446
62Chỉ số 2538
10Chỉ số 211
5Chỉ số 24
12Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
102Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-2-3-1332241527295491089
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nastasić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zain#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koulouris#55

E.Koulouris#20

E.Koulouris#14

E.Koulouris#4
E.Koulouris#66

E.Koulouris#88

E.Koulouris#1
E.Koulouris#99

E.Koulouris#45
Al Bukayriyah
Sơ đồ 5-3-22229019751713681477
Đội hình xuất phát

B.Nawaf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Jaafari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Fallath#90 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Pain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#26
Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#66

Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#81
Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#23
Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#32

Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#11
Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#15

Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#1

Meshari bin Eimad bin Ali Al Khalifa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Wehda Mecca0 - 5
Al Ula FC
Al Diraiyah1 - 0
Al Ula FC
Bisha FC0 - 6
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 0
Mudhar
Al Taraji1 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC0 - 1
Al-Shoalah
Al-Kawkab0 - 0
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 2
Al Jeel
Al-Nojoom0 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC4 - 4
AlhowraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 1
Jeddah Sports Club
Al Zulfi1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 0
Al Hazem
Al Najma(KSA)1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 0
Al Safa
Neom SC2 - 0
Al Bukayriyah
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 0
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#13#22#30#41#55#60#70
Al Bukayriyah
#10#20#30#44#54#60#70
Abha
Al-Jabalain
Al Faisaly
Al-Raed SFC
Al-Tai
Al-Anwar Club
Al-Jandal
Jubail