Saudi Arabia Division 121:30 ngày 21/11/2025

Al-Adalah
1 - 3

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-AdalahChỉ sốAl Bukayriyah
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2370
35Chỉ số 2438
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 215
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Adalah
Sơ đồ 4-2-3-12284962315189817710
Đội hình xuất phát

A.Al-Amri#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Cunha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.H.Turci#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Khalidi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Abdullah#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.AlBaladi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Rashed Al Salem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Majhad#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.AlIbrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R. Chivaviro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Chivaviro#30

R. Chivaviro#95

R. Chivaviro#25

R. Chivaviro#9
R. Chivaviro#19

R. Chivaviro#24

R. Chivaviro#29

R. Chivaviro#12
R. Chivaviro#6
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-1-3-222901975178113681114
Đội hình xuất phát

B.Nawaf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fallath#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Moya#1
J.Moya#10
J.Moya#66

J.Moya#9
J.Moya#15
J.Moya#32
J.Moya#77
J.Moya#23
J.Moya#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 2
Al-Adalah
Al-Adalah2 - 0
Al Bukayriyah
Al-Adalah3 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 2
Al-Adalah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 0
Al BukayriyahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 1
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai0 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah0 - 1
Al Hilal
Al Diraiyah3 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah4 - 4
Al-Raed SFC
Al Hazem3 - 0
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 0
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Adalah
#11#21#30#42#52#60#70
Al Bukayriyah
#13#21#30#41#53#60#70
Abha
Al-Anwar Club
Al-Batin