Saudi Arabia Division 119:30 ngày 04/11/2025

Al-Jandal
0 - 1

Al Bukayriyah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-JandalChỉ sốAl Bukayriyah
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
7Chỉ số 27
1Chỉ số 41
42Chỉ số 2558
73Chỉ số 2386
46Chỉ số 2445
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Jandal
Sơ đồ 5-3-227115823618397777
Đội hình xuất phát
B.Ruwaili#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Lakhdar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
B.Shamrani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
F.Jahani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Peyre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Khaibari#6 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

Harisi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Bonsu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Muafa#97 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Okpotu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Daribi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Daribi#10
Y.Daribi#1
Y.Daribi#26

Y.Daribi#33
Y.Daribi#38
Y.Daribi#9
Y.Daribi#89
Y.Daribi#30
Y.Daribi#21
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-1-3-222901975176138181114
Đội hình xuất phát
B.Khamali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fallatah#90 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.B.Shuwayyi#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Barakah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66

S.Al-Muwallad#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Moya#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Moya#66
J.Moya#23

J.Moya#7
J.Moya#77
J.Moya#2

J.Moya#1
J.Moya#10
J.Moya#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Jandal
Al Bukayriyah2 - 3
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 1
Al Bukayriyah
Al-Jandal1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jandal
Al-Raed SFC4 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 1
Al-Jabalain
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jandal
Al-Jandal0 - 0
Al Faisaly
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal2 - 1
Al Zulfi
Al-Jandal2 - 3
Al Najma(KSA)
Al Hazem3 - 1
Al-Jandal
Al-Jandal1 - 2
Al-Jabalain
Jubail2 - 1
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al Bukayriyah2 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi1 - 2
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah0 - 4
Al-Jabalain
Al Bukayriyah0 - 1
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Ula FC3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Adalah0 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah3 - 1
Jeddah Sports Club
Al Zulfi1 - 1
Al BukayriyahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Jandal
#10#20#31#41#57#60#70
Al Bukayriyah
#11#21#31#44#57#60#70
Abha
Al-Tai
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin