Saudi Arabia Division 123:05 ngày 13/04/2026

Al Bukayriyah
2 - 1

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al BukayriyahChỉ sốAl-Anwar Club
1Chỉ số 80
5Chỉ số 25
41Chỉ số 2455
5Chỉ số 218
3Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2391
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Bukayriyah
Sơ đồ 4-2-3-11171975662181081139
Đội hình xuất phát
M.Ali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pain#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pinero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bin#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Sharahili#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Eissa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Faik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N.Kaabi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Al-Barakah#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sunaytan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pato#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Pato#38

Pato#29
Pato#23

Pato#22
Pato#32

Pato#11
Pato#4
Pato#2

Pato#14
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-127115162182970997719
Đội hình xuất phát

M.Al-Dhulayfi#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Ghamdi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Hussain#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Caraballo#1

R.Caraballo#20

R.Caraballo#24

R.Caraballo#17
R.Caraballo#3
R.Caraballo#47

R.Caraballo#55

R.Caraballo#37

R.Caraballo#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Bukayriyah
Al-Tai2 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 0
Al-Adalah
Jubail2 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 1
Al-Jandal
Al Wehda Mecca3 - 0
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al Bukayriyah1 - 3
Al Ula FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Bukayriyah
#12#22#30#43#55#60#70
Al-Anwar Club
#11#20#30#41#55#60#70
Al Diraiyah
Al-Orobah FC
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Batin