Saudi Arabia Division 101:45 ngày 02/03/2026

Al-Anwar Club
1 - 0

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl-Raed SFC
96Chỉ số 23106
36Chỉ số 2456
6Chỉ số 227
0Chỉ số 41
2Chỉ số 210
3Chỉ số 31
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-12711513418296179919
Đội hình xuất phát

M.Al-Dhulayfi#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Dosari#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.AlShammary#17 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Caraballo#1

R.Caraballo#20

R.Caraballo#14

R.Caraballo#70

R.Caraballo#24
R.Caraballo#21
R.Caraballo#77

R.Caraballo#55

R.Caraballo#16
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-12232662113524158269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Shami#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#25

Z.Gano#38
Z.Gano#88
Z.Gano#6

Z.Gano#7

Z.Gano#11
Z.Gano#42

Z.Gano#4

Z.Gano#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 1
Al-AdalahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Jubail
Al-Jandal0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Tai2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Bukayriyah
Al-Batin1 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC6 - 3
Al-Adalah
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Zulfi
Al-Raed SFC3 - 2
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#11#21#30#43#52#60#70
Al-Raed SFC
#10#20#31#41#52#60#70
Al Wehda Mecca