Saudi Arabia Division 100:35 ngày 03/04/2026

Al Zulfi
2 - 2

Al-Anwar Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ZulfiChỉ sốAl-Anwar Club
0Chỉ số 81
7Chỉ số 24
2Chỉ số 33
67Chỉ số 2445
3Chỉ số 214
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 223
83Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Zulfi
Sơ đồ 4-2-3-122706762934510231128
Đội hình xuất phát

S.Saleh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alanzy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Abdulrahman#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Khurmi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sharid#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miranda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

tilica leo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Al-Otaibi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Malango#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Malango#77

B.Malango#15

B.Malango#94
B.Malango#25
B.Malango#7
B.Malango#4
B.Malango#8

B.Malango#14

B.Malango#13
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-1271116134182970997719
Đội hình xuất phát

M.Al-Dhulayfi#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Al-Ghamdi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Dosari#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Caraballo#1

R.Caraballo#20

R.Caraballo#24
R.Caraballo#21

R.Caraballo#17
R.Caraballo#3
R.Caraballo#47

R.Caraballo#55

R.Caraballo#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al Zulfi2 - 0
Al-Adalah
Al Zulfi2 - 3
Al Faisaly
Al Bukayriyah1 - 3
Al Zulfi
Abha2 - 0
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-Batin
Al Faisaly2 - 3
Al Zulfi
Jubail2 - 2
Al Zulfi
Al Zulfi1 - 0
Al-JandalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Zulfi
#12#20#30#42#57#60#70
Al-Anwar Club
#12#22#30#43#54#60#70
Al Diraiyah
Al Ula FC