Saudi Arabia Division 101:45 ngày 20/02/2026

Al-Anwar Club
2 - 3

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl-Jabalain
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 28
0Chỉ số 81
3Chỉ số 2210
2Chỉ số 215
4Chỉ số 35
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2360
25Chỉ số 2431
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-137115214167055997719
Đội hình xuất phát

N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Hussain#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Dosari#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

N.Hadhood#55 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Caraballo#9
R.Caraballo#1

R.Caraballo#29

R.Caraballo#20

R.Caraballo#24

R.Caraballo#8

R.Caraballo#17

R.Caraballo#27

R.Caraballo#16
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-23027451221067779
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
N.Mutairi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Madani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Saeed#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#71

C.Touré#14

C.Touré#11

C.Touré#22

C.Touré#15

C.Touré#8
C.Touré#55
C.Touré#18

C.Touré#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports Club
Al-Anwar Club4 - 3
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Orobah FC
Al Diraiyah2 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club4 - 1
Al-Adalah
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 2
Al-BatinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-Jabalain
Abha3 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 1
Al-Batin
Al-Jabalain2 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Arabi SC(KSA)0 - 2
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 1
Al Faisaly
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain2 - 2
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#12#21#30#44#50#60#70
Al-Jabalain
#13#21#30#45#59#60#70
Al-Raed SFC
Al-Tai
Al Zulfi