Saudi Arabia Division 119:20 ngày 05/01/2026

Al-Anwar Club
4 - 1

Al-Adalah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl-Adalah
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
1Chỉ số 25
2Chỉ số 226
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 33
1Chỉ số 80
34Chỉ số 2330
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-2-3-1371152112776708199
Đội hình xuất phát

N.Dous#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Hussain#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mutairi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Hamdani#77 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bezerra#7

T.Bezerra#29

T.Bezerra#20

T.Bezerra#14

T.Bezerra#24
T.Bezerra#15
T.Bezerra#10
T.Bezerra#16

T.Bezerra#27
Al-Adalah
Sơ đồ 4-1-4-122818962716297179895
Đội hình xuất phát

A.Al-Amri#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Al-Khalaf#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.AlBaladi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
turci lucas#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Omaish#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Hamdhi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
A.Abdulaziz#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Ibrahim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Majhad#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Salem#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bukia#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bukia#6
A.Bukia#12
A.Bukia#24

A.Bukia#19

A.Bukia#88
A.Bukia#91
A.Bukia#10
A.Bukia#9

A.Bukia#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al Ula FC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 2
Al-Batin
Al-Anwar Club1 - 2
Al Bukayriyah
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 0
Al Zulfi
Al-Anwar Club0 - 2
Al-Tai
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 2
Abha
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 3
Al FaisalyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Adalah
Al-Adalah2 - 1
Al-Jabalain
Al-Jandal0 - 3
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al Wehda Mecca
Al-Batin1 - 1
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Ula FC
Al-Adalah1 - 3
Al Bukayriyah
Al Faisaly1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 1
Al Zulfi
Jeddah Sports Club1 - 0
Al-Adalah
Al-Adalah1 - 4
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#14#21#30#42#51#60#70
Al-Adalah
#11#21#30#43#55#60#70
Al Diraiyah
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail