French Ligue 201:00 ngày 19/04/2025

Ajaccio
1 - 1

Pau FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-21620885124341725279
Đội hình xuất phát

F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Youssouf#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Everson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Santelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Santelli#11

B.Santelli#21

B.Santelli#31

B.Santelli#6

B.Santelli#8

B.Santelli#30

B.Santelli#23
Pau FC
Sơ đồ 4-4-21242531162191710
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Koudou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Kouassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Chahiri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mille#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Boutaïb#23

K.Boutaïb#7

K.Boutaïb#27

K.Boutaïb#18

K.Boutaïb#12

K.Boutaïb#55

K.Boutaïb#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Pau FC1 - 1
Ajaccio
Ajaccio2 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 2
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Pau FC0 - 0
Ajaccio
Ajaccio4 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 1
Ajaccio
Ajaccio1 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Troyes0 - 0
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Amiens
Martigues2 - 0
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
USL Dunkerque
Metz0 - 1
Ajaccio
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Ajaccio0 - 3
Guingamp
Clermont0 - 1
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC2 - 2
Clermont
Lorient5 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
FC Annecy
Martigues2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 2
Troyes
Pau FC1 - 0
Grenoble
Caen2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Paris FC3 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajaccio
#11#20#30#40#59#60#70
Pau FC
#11#21#30#42#53#60#70
Bastia