French Ligue 202:00 ngày 29/03/2025

Martigues
2 - 0

Ajaccio
Thống kê
Thống kê trận đấu
MartiguesChỉ sốAjaccio
4Chỉ số 214
54Chỉ số 2546
101Chỉ số 2390
27Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Martigues
Sơ đồ 4-1-4-1202135182610712279
Đội hình xuất phát

Y.Etile#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hadjem#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amraoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Belloumou#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Tlili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Orinel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Robin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ipiele#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Montiel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Montiel#23

R.Montiel#50

R.Montiel#11

R.Montiel#22

R.Montiel#6
R.Montiel#29

R.Montiel#14
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-216238851243251742722
Đội hình xuất phát

F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Everson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soumano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soumano#20

M.Soumano#31

M.Soumano#6

M.Soumano#8

M.Soumano#30

M.Soumano#9

M.Soumano#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajaccio1 - 1
Martigues
Ajaccio1 - 0
Martigues
Ajaccio0 - 1
Martigues
Ajaccio1 - 0
MartiguesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Martigues2 - 2
Pau FC
Bastia1 - 0
Martigues
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Martigues2 - 0
FC Annecy
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Martigues1 - 2
Troyes
USL Dunkerque0 - 1
Martigues
Martigues3 - 0
Amiens
Grenoble1 - 0
Martigues
Martigues0 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
USL Dunkerque
Metz0 - 1
Ajaccio
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Ajaccio0 - 3
Guingamp
Clermont0 - 1
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Caen
Bastia4 - 0
AjaccioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Martigues
#12#22#30#41#50#60#70
Ajaccio
#10#20#30#42#510#60#70
Lorient
Paris FC