French Ligue 220:00 ngày 08/02/2025

Ajaccio
0 - 3

Guingamp
Thống kê
Thống kê trận đấu
AjaccioChỉ sốGuingamp
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
0Chỉ số 214
45Chỉ số 2555
43Chỉ số 2434
93Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-216238851243252642722
Đội hình xuất phát

F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soumano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soumano#20

M.Soumano#21

M.Soumano#6

M.Soumano#17

M.Soumano#8

M.Soumano#30

M.Soumano#9
Guingamp
Sơ đồ 4-4-2162271831284810139
Đội hình xuất phát

E.Basilio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Gomis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nair#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ourega#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.LeBris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Picard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hemia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Labeau#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Labeau#26

B.Labeau#21

B.Labeau#19

B.Labeau#23

B.Labeau#29

B.Labeau#30

B.Labeau#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guingamp1 - 0
Ajaccio
Ajaccio3 - 0
Guingamp
Guingamp3 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 1
Ajaccio
Ajaccio0 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 2
Ajaccio
Guingamp1 - 1
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 1
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Clermont0 - 1
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Caen
Bastia4 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Ajaccio0 - 0
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
Ajaccio
Les Herbiers2 - 1
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Toulouse FC0 - 2
Guingamp
Guingamp0 - 1
Paris FC
Caen0 - 1
Guingamp
Guingamp3 - 0
Rodez Aveyron
Guingamp2 - 2
Sochaux
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Guingamp1 - 1
USL Dunkerque
Guingamp2 - 1
Caen
Bastia3 - 1
Guingamp
Martigues0 - 1
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajaccio
#10#20#30#41#54#60#70
Guingamp
#13#22#30#41#55#60#70
Lorient
Metz
Stade Lavallois MFC
Grenoble
Troyes
Amiens
Red Star FC 93