French Ligue 201:00 ngày 05/04/2025

Ajaccio
2 - 1

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
AjaccioChỉ sốAmiens
10Chỉ số 226
48Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
110Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-21620885124325174279
Đội hình xuất phát

F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Youssouf#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Everson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Santelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Santelli#8

B.Santelli#6

B.Santelli#31

B.Santelli#10

B.Santelli#30

B.Santelli#23

B.Santelli#11
Amiens
Sơ đồ 4-1-4-111461319371120879
Đội hình xuất phát

R.Gurtner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Corchia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Boudlal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jaouab#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Monconduit#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Mbaye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kaiboue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#34

L.Mafouta#17

L.Mafouta#45

L.Mafouta#27

L.Mafouta#18

L.Mafouta#51

L.Mafouta#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens3 - 1
Ajaccio
Ajaccio0 - 0
Amiens
Amiens0 - 0
Ajaccio
Amiens0 - 1
Ajaccio
Ajaccio3 - 1
Amiens
Ajaccio2 - 2
Amiens
Amiens0 - 0
Ajaccio
Amiens2 - 1
Ajaccio
Ajaccio1 - 1
Amiens
Ajaccio0 - 2
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Martigues2 - 0
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
USL Dunkerque
Metz0 - 1
Ajaccio
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Ajaccio0 - 3
Guingamp
Clermont0 - 1
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Clermont1 - 1
Amiens
Amiens2 - 1
Caen
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Amiens1 - 2
Metz
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Amiens1 - 4
Grenoble
Lorient3 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
FC Annecy
Martigues3 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajaccio
#12#21#30#42#58#60#70
Amiens
#11#21#30#43#53#60#70
Paris FC
Troyes
Pau FC