French Ligue 202:00 ngày 15/02/2025

Ajaccio
3 - 0

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AjaccioChỉ sốStade Lavallois MFC
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
4Chỉ số 2210
2Chỉ số 33
27Chỉ số 2444
100Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-230208851243251742722
Đội hình xuất phát

G.Quilichini#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Youssouf#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Everson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soumano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soumano#11

M.Soumano#23

M.Soumano#8

M.Soumano#6

M.Soumano#31

M.Soumano#40

M.Soumano#21
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-3-230721232172786149
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Adeoti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Tell#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#10

M.Camara#19

M.Camara#1

M.Camara#39

M.Camara#5

M.Camara#20

M.Camara#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC1 - 1
Ajaccio
Stade Lavallois MFC1 - 1
Ajaccio
Ajaccio2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Ajaccio
Stade Lavallois MFC1 - 1
Ajaccio
Ajaccio1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 0
Stade Lavallois MFC
Ajaccio1 - 1
Stade Lavallois MFC
Ajaccio0 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Ajaccio0 - 3
Guingamp
Clermont0 - 1
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Caen
Bastia4 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Ajaccio0 - 0
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
SA Merignac0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
CaenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajaccio
#13#22#30#42#54#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#43#55#60#70
Metz
Grenoble
Martigues