French Ligue 202:00 ngày 15/03/2025

Ajaccio
2 - 1

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
AjaccioChỉ sốRed Star FC 93
42Chỉ số 2429
6Chỉ số 27
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
95Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-21620885124325174279
Đội hình xuất phát

F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Youssouf#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Everson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Santelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Santelli#11

B.Santelli#22

B.Santelli#30

B.Santelli#8

B.Santelli#6

B.Santelli#31

B.Santelli#21
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-3402024281397199891011
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Renel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.M'Bock#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fall#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ifnaoui#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Cissé#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Cissé#29
K.Cissé#1

K.Cissé#26

K.Cissé#7

K.Cissé#8

K.Cissé#5

K.Cissé#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Ajaccio
Red Star FC 932 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
Red Star FC 93
Ajaccio1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
USL Dunkerque
Metz0 - 1
Ajaccio
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Ajaccio0 - 3
Guingamp
Clermont0 - 1
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Caen
Bastia4 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Red Star FC 933 - 1
Guingamp
Bastia1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajaccio
#12#20#30#41#56#60#70
Red Star FC 93
#11#21#30#42#57#60#70
Troyes