French Ligue 201:00 ngày 12/04/2025

Pau FC
2 - 2

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốClermont
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 25
59Chỉ số 2435
105Chỉ số 2381
11Chỉ số 224
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-3-1-212419236172127109
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Koudou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Kouassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Obiang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bangre#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mboup#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mboup#11

P.Mboup#12
P.Mboup#20

P.Mboup#55

P.Mboup#3

P.Mboup#25

P.Mboup#18
Clermont
Sơ đồ 4-1-4-1309323213171144321026
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Coulibaly#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Koré#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Magnin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A. Ackra#44 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.R.Bassouamina#45

M.R.Bassouamina#1

M.R.Bassouamina#15

M.R.Bassouamina#37

M.R.Bassouamina#18

M.R.Bassouamina#77

M.R.Bassouamina#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 1
Clermont
Clermont3 - 0
Pau FC
Clermont2 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 0
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Lorient5 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
FC Annecy
Martigues2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 2
Troyes
Pau FC1 - 0
Grenoble
Caen2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Paris FC3 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Bastia1 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Paris FC2 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Amiens
Clermont0 - 0
Grenoble
Guingamp3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Bastia
Metz3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Ajaccio
Lorient3 - 2
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#12#21#30#41#57#60#70
Clermont
#12#21#30#43#55#60#70
Red Star FC 93