French Ligue 202:00 ngày 23/02/2025

Metz
0 - 1

Ajaccio
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetzChỉ sốAjaccio
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
142Chỉ số 2365
76Chỉ số 2524
13Chỉ số 223
76Chỉ số 2415
Lineup
Đội hình trận đấu
Metz
Sơ đồ 4-4-22939384372120101814
Đội hình xuất phát

A.Bodart#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Mboula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Udol#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Hein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Diallo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Gueye#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Sabaly#2

C.Sabaly#36

C.Sabaly#16

C.Sabaly#8

C.Sabaly#9

C.Sabaly#19

C.Sabaly#99
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-230208851243251742722
Đội hình xuất phát

G.Quilichini#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Youssouf#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Everson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soumano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soumano#11

M.Soumano#23

M.Soumano#9

M.Soumano#8

M.Soumano#6

M.Soumano#31

M.Soumano#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajaccio0 - 1
Metz
Ajaccio0 - 0
Metz
Metz3 - 1
Ajaccio
Metz3 - 2
Ajaccio
Ajaccio0 - 1
Metz
Metz2 - 2
Ajaccio
Ajaccio0 - 0
Metz
Ajaccio1 - 1
Metz
Metz2 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 0
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Guingamp0 - 3
Metz
Metz3 - 1
Clermont
Bastia1 - 1
Metz
Metz3 - 0
Grenoble
Metz3 - 1
Paris FC
Lorient0 - 0
Metz
Metz0 - 0
Pau FC
Troyes3 - 0
Metz
FC Annecy0 - 0
Metz
Metz2 - 0
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Ajaccio0 - 3
Guingamp
Clermont0 - 1
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Caen
Bastia4 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Ajaccio0 - 0
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metz
#10#20#30#44#54#60#70
Ajaccio
#11#20#30#41#52#60#70
Amiens
Red Star FC 93
Martigues