French Ligue 202:00 ngày 01/02/2025

Clermont
0 - 1

Ajaccio
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốAjaccio
7Chỉ số 22
0Chỉ số 81
1Chỉ số 40
130Chỉ số 2351
12Chỉ số 221
68Chỉ số 2532
78Chỉ số 2426
3Chỉ số 214
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-11151220312577061126
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.M.Isala#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Magnin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Diaby#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

HabibKeita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.R.Bassouamina#28

M.R.Bassouamina#30

M.R.Bassouamina#18

M.R.Bassouamina#17

M.R.Bassouamina#37

M.R.Bassouamina#77

M.R.Bassouamina#22
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-216238851243252642722
Đội hình xuất phát

F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Jabol-Folcarelli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Soumano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Soumano#21

M.Soumano#31

M.Soumano#6

M.Soumano#8

M.Soumano#30

M.Soumano#9

M.Soumano#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajaccio2 - 0
Clermont
Clermont2 - 1
Ajaccio
Ajaccio1 - 3
Clermont
Ajaccio0 - 2
Clermont
Clermont0 - 2
Ajaccio
Ajaccio1 - 1
Clermont
Clermont0 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 0
Clermont
Ajaccio2 - 1
Clermont
Clermont1 - 1
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Lorient3 - 2
Clermont
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Martigues0 - 1
Clermont
Caen0 - 1
Clermont
Sochaux0 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
FC Annecy2 - 0
Clermont
Angouleme1 - 2
Clermont
Clermont1 - 1
Metz
Feytiat0 - 3
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Caen
Bastia4 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Ajaccio0 - 0
Bastia
USL Dunkerque1 - 0
Ajaccio
Les Herbiers2 - 1
Ajaccio
Ajaccio2 - 0
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#10#20#31#41#57#60#70
Ajaccio
#11#20#30#42#52#60#70
Guingamp
Grenoble
Troyes
Amiens
Red Star FC 93