Sweden Allsvenskan00:00 ngày 25/04/2025

IFK Varnamo
1 - 2

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK VarnamoChỉ sốAIK
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
61Chỉ số 2425
10Chỉ số 226
0Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-3-3126243288227189
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rapp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Andersson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Adjei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.L.Roux#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Thern#22 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Johansson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.AlSalkhadi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kalu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kalu#10
Kalu#17

Kalu#32

Kalu#39

Kalu#5

Kalu#16
Kalu#4

Kalu#11

Kalu#20
AIK
Sơ đồ 3-5-21532426171033719943
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Elvis Arnold van der Laan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thychosen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Celina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Kakoullis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Andersson#43 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Andersson#21

V.Andersson#22

V.Andersson#20
V.Andersson#12

V.Andersson#5

V.Andersson#30

V.Andersson#8

V.Andersson#11

V.Andersson#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
AIK
AIK2 - 0
IFK Varnamo
AIK3 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
AIK
AIK2 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 3
AIKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
Brommapojkarna3 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IFK Varnamo3 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 0
Falkenberg
AIK2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 3
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 4
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Osters IF0 - 1
AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 1
AIK
Rosenborg2 - 0
AIK
Osters IF3 - 0
AIK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
AIK2 - 0
IFK Varnamo
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
AIK1 - 1
Degerfors IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Varnamo
#11#20#30#40#57#60#70
AIK
#12#21#30#41#57#60#70
Mjallby AIF
Elfsborg
Hammarby
Hacken
Djurgardens
Halmstads