Sweden Allsvenskan00:10 ngày 01/04/2025

GAIS
0 - 1

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
GAISChỉ sốAIK
2Chỉ số 211
53Chỉ số 2547
70Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2371
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
9Chỉ số 227
4Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
GAIS
Sơ đồ 4-3-316424122118892811
Đội hình xuất phát

M.Krasniqi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F. Beckman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Henriksson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Holmén#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Hedlund#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Becirovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Becirovic#30

E.Becirovic#26

E.Becirovic#32

E.Becirovic#10

E.Becirovic#19

E.Becirovic#14

E.Becirovic#25

E.Becirovic#2

E.Becirovic#22
AIK
Sơ đồ 3-4-315324317337228924
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thychosen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Uronen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hove#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kakoullis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Redkin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Redkin#13

A.Redkin#19

A.Redkin#10

A.Redkin#43

A.Redkin#11

A.Redkin#5
A.Redkin#12
A.Redkin#21
A.Redkin#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AIK0 - 1
GAIS
GAIS2 - 0
AIK
AIK1 - 0
GAIS
GAIS0 - 1
AIK
AIK1 - 0
GAIS
AIK2 - 1
GAIS
GAIS2 - 0
AIK
AIK1 - 0
GAIS
GAIS3 - 1
AIK
AIK1 - 0
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
Elfsborg1 - 2
GAIS
GAIS2 - 1
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK0 - 3
GAIS
GAIS0 - 3
IFK Norrkoping FK
Karlbergs BK0 - 2
GAIS
GAIS4 - 1
Orebro SK
GAIS0 - 2
Boldklubben af 1893
Sonderjyske2 - 0
GAIS
GAIS0 - 2
Lunds BK
GAIS2 - 1
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
Rosenborg2 - 0
AIK
Osters IF3 - 0
AIK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
AIK2 - 0
IFK Varnamo
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
AIK1 - 1
Degerfors IF
AIK0 - 2
KFUM Oslo
Nordsjaelland0 - 1
AIK
Aarhus AGF1 - 0
AIK
AIK0 - 3
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GAIS
#10#20#30#43#54#60#70
AIK
#11#20#30#43#58#60#70
Mjallby AIF
Hammarby
Malmo FF
Hacken
IFK Goteborg
Djurgardens
Halmstads