Sweden Allsvenskan19:00 ngày 20/04/2025

Osters IF
0 - 1

AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Osters IFChỉ sốAIK
5Chỉ số 34
44Chỉ số 2449
82Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
5Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Osters IF
Sơ đồ 4-2-3-1133351521781992520
Đội hình xuất phát

R.Wallinder#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Varmanen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Adolfsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kričak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Bergquist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Seger#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ask#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tamminen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Soderberg#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Youssoupha Sanyang#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Aliev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aliev#23

A.Aliev#4

A.Aliev#14

A.Aliev#10

A.Aliev#32

A.Aliev#18

A.Aliev#22

A.Aliev#26

A.Aliev#6
AIK
Sơ đồ 3-5-2153243178733191110
Đội hình xuất phát

K.Nordfeldt#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Benković#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Papagiannopoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Isherwood#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thychosen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Hove#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Saletros#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

Á.Csongvai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Beširović#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Guidetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Celina#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Celina#26
B.Celina#21

B.Celina#22

B.Celina#20

B.Celina#5

B.Celina#9

B.Celina#43

B.Celina#30

B.Celina#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Osters IF3 - 0
AIK
Osters IF2 - 2
AIK
AIK2 - 1
Osters IF
Osters IF2 - 3
AIK
Osters IF1 - 1
AIK
AIK5 - 1
Osters IF
Osters IF0 - 4
AIK
Osters IF1 - 2
AIK
AIK1 - 1
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Osters IF
Halmstads1 - 0
Osters IF
Osters IF2 - 0
Hacken
IFK Norrkoping FK4 - 3
Osters IF
Kalmar0 - 0
Osters IF
Oskarshamns AIK0 - 1
Osters IF
Osters IF3 - 0
AIK
Osters IF5 - 1
Brommapojkarna
Osters IF1 - 0
Helsingborgs
IK Sirius FK0 - 3
Osters IF
Hacken3 - 0
Osters IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của AIK
AIK0 - 0
Malmo FF
AIK4 - 3
IFK Norrkoping FK
GAIS0 - 1
AIK
Rosenborg2 - 0
AIK
Osters IF3 - 0
AIK
AIK4 - 2
IK Sirius FK
AIK2 - 0
IFK Varnamo
Trelleborgs FF1 - 1
AIK
AIK1 - 1
Degerfors IF
AIK0 - 2
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Osters IF
#10#20#30#45#510#60#70
AIK
#11#20#30#44#55#60#70
Mjallby AIF
Elfsborg
Hammarby
IFK Goteborg
Djurgardens