Saudi Arabia Division 121:50 ngày 03/11/2025

Al-Anwar Club
0 - 2

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAbha
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
47Chỉ số 2474
5Chỉ số 214
0Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-4-211151317246829919
Đội hình xuất phát
K.Shrahili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.AlShammary#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Jawshan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Damdam#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bezerra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Caraballo#14

R.Caraballo#70
R.Caraballo#3

R.Caraballo#12

R.Caraballo#18
R.Caraballo#77
R.Caraballo#16
R.Caraballo#37

R.Caraballo#7
Abha
Sơ đồ 4-2-3-130123196667928111088
Đội hình xuất phát

A.Al-Jadani#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Mousa#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B. Al#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Muralha#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Al Materai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sow#95
S.Sow#25

S.Sow#24
S.Sow#80
S.Sow#20

S.Sow#14

S.Sow#21

S.Sow#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Jabalain1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 3
Al Faisaly
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Anwar Club
Jubail0 - 0
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al-Jandal
Al-Arabi SC(KSA)1 - 1
Al-Anwar Club
Al Jeel0 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club0 - 1
Al Jeel
Al-Rawdhah1 - 2
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
WajjĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha3 - 0
Al-Arabi SC(KSA)
Al Wehda Mecca2 - 3
Abha
Al Zulfi0 - 2
Abha
Abha2 - 3
Al-Orobah FC
Abha1 - 1
Al Shabab
Al-Jabalain1 - 3
Abha
Abha2 - 2
Al Faisaly
Al-Ain Al Atawlah0 - 3
Abha
Abha0 - 1
Al-Tai
Abha1 - 0
Al Najma(KSA)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#10#20#30#40#54#60#70
Abha
#12#21#30#42#55#60#70
Al Diraiyah
Al Ula FC
Al-Raed SFC
Al Bukayriyah
Al-Adalah
Al-Batin