Switzerland Challenge League01:15 ngày 24/05/2025

Aarau
1 - 1

Stade Nyonnais
Thống kê
Thống kê trận đấu
AarauChỉ sốStade Nyonnais
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
105Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2448
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 212
8Chỉ số 21
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-13038424231218491132
Đội hình xuất phát

A.Hirzel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kessler#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hasani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Thaler#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Senyurt#42 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Colin·Ladipo Odutayo#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

n.jakob#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Jackle#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Gebreyesus#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Filet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

R.Bobadilla#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bobadilla#17
R.Bobadilla#77

R.Bobadilla#5

R.Bobadilla#26
R.Bobadilla#46

R.Bobadilla#18
R.Bobadilla#43

R.Bobadilla#9
R.Bobadilla#41
Stade Nyonnais
Sơ đồ 4-4-2120712824453266802311
Đội hình xuất phát

J.Kiassumbua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Brandy#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Richard#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.S.Jules#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sawadogo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Momodou Jaiteh#45 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

juan ghia#32 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Okuka#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Patrick weber#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
benjamin keita#23 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Pasche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Pasche#97
E.Pasche#96

E.Pasche#3

E.Pasche#77
E.Pasche#92

E.Pasche#5
E.Pasche#93
E.Pasche#94

E.Pasche#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
Aarau1 - 0
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 2
Aarau
Stade Nyonnais4 - 3
Aarau
Aarau5 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais4 - 0
Aarau
Aarau0 - 2
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais2 - 2
Aarau
Aarau2 - 1
Stade Nyonnais
Aarau0 - 4
Stade NyonnaisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Etoile Carouge1 - 3
Aarau
Aarau2 - 4
FC Wil 1900
Thun2 - 1
Aarau
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Vaduz
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Bellinzona1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 3
Neuchatel Xamax
Schaffhausen2 - 3
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais1 - 0
Vaduz
Stade Ouchy0 - 1
Stade Nyonnais
Bellinzona2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais0 - 2
Thun
Stade Nyonnais0 - 2
FC Wil 1900
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais3 - 0
Bellinzona
FC Sion1 - 0
Stade NyonnaisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarau
#11#20#30#42#58#60#70
Stade Nyonnais
#11#21#30#42#51#60#70