Switzerland Challenge League01:15 ngày 17/05/2025

Etoile Carouge
1 - 3

Aarau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Etoile CarougeChỉ sốAarau
0Chỉ số 35
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
102Chỉ số 2385
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
38Chỉ số 2427
14Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Etoile Carouge
Sơ đồ 4-3-312281331272110795
Đội hình xuất phát

S.Antonio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rufli#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chappuis#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Zoukit#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Petit#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

alves ricardo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Camara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Caslei#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

o.correia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Traoré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Maouche#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Maouche#29

Y.Maouche#80
Y.Maouche#12

Y.Maouche#18

Y.Maouche#6

Y.Maouche#25

Y.Maouche#28

Y.Maouche#14
Y.Maouche#17
Aarau
Sơ đồ 4-4-1-113815529261847231017
Đội hình xuất phát

M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kessler#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Akoa#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bahloul#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Essiam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

mamadou fofana#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Gjorgjev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

henri koide#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

henri koide#9

henri koide#2

henri koide#31

henri koide#8

henri koide#30

henri koide#4

henri koide#49

henri koide#11

henri koide#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 36 | 21 | 9 | 6 | 72 |
| 2 | Aarau | 36 | 16 | 13 | 7 | 61 |
| 3 | Etoile Carouge | 36 | 15 | 9 | 12 | 54 |
| 4 | Stade Ouchy | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 5 | FC Wil 1900 | 36 | 14 | 11 | 11 | 53 |
| 6 | Vaduz | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 7 | Bellinzona | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 8 | Neuchatel Xamax | 36 | 12 | 5 | 19 | 41 |
| 9 | Stade Nyonnais | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Schaffhausen | 36 | 7 | 7 | 22 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
Aarau0 - 1
Etoile Carouge
Etoile Carouge2 - 1
Aarau
Aarau1 - 0
Etoile Carouge
Aarau7 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge0 - 2
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etoile Carouge
Neuchatel Xamax1 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge1 - 2
Stade Ouchy
Vaduz1 - 0
Etoile Carouge
Etoile Carouge0 - 2
Schaffhausen
FC Wil 19002 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge7 - 0
Bellinzona
Etoile Carouge2 - 1
Stade Nyonnais
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
Etoile Carouge0 - 0
Thun
Stade Nyonnais0 - 3
Etoile CarougeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarau
Aarau2 - 4
FC Wil 1900
Thun2 - 1
Aarau
Schaffhausen1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Vaduz
Neuchatel Xamax1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Stade Ouchy
Bellinzona1 - 1
Aarau
Aarau2 - 2
Etoile Carouge
FC Wil 19002 - 2
Aarau
Aarau2 - 0
Neuchatel XamaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etoile Carouge
#11#21#30#40#53#60#70
Aarau
#13#21#30#45#52#60#70