Poland Liga 101:30 ngày 09/04/2025

Arka Gdynia
3 - 0

Warta Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arka GdyniaChỉ sốWarta Poznan
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
1Chỉ số 30
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
53Chỉ số 2356
63Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-5-17722329941193981699
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Ratajczyk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Majchrzak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Majchrzak#13

J.Majchrzak#1
J.Majchrzak#35

J.Majchrzak#27

J.Majchrzak#19

J.Majchrzak#21

J.Majchrzak#7

J.Majchrzak#32
J.Majchrzak#14
Warta Poznan
Sơ đồ 4-2-3-1122744315526113218
Đội hình xuất phát

D.Kajzer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kiełb#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Kopczyński#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Drzazga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.A.Rajsel#32 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Feliks#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Feliks#37

M.Feliks#7
M.Feliks#12

M.Feliks#10

M.Feliks#34
M.Feliks#65
M.Feliks#77

M.Feliks#4

M.Feliks#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Warta Poznan0 - 1
Arka Gdynia
Warta Poznan0 - 1
Arka Gdynia
Warta Poznan1 - 0
Arka Gdynia
Warta Poznan0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia4 - 0
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga Doboj
Polissya Zhytomyr2 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
FK Makedonija Gjorce PetrovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
Warta Poznan1 - 0
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Lubin0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arka Gdynia
#13#23#30#41#55#60#70
Warta Poznan
#10#20#30#40#52#60#70
Bruk Bet Termalica
Wisla Plock
Odra Opole
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce