Poland Liga 100:00 ngày 08/03/2025

LKS Lodz
3 - 1

Warta Poznan
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốWarta Poznan
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2376
65Chỉ số 2435
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 214
12Chỉ số 21
1Chỉ số 80
5Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
218372171499106111
Đội hình xuất phát

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gülen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko·Mrvaljevic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pirulo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Sitek#9
M.Sitek#12
M.Sitek#28
M.Sitek#26

M.Sitek#33

M.Sitek#15

M.Sitek#22

M.Sitek#30

M.Sitek#20
Warta Poznan
427752644337918210
Đội hình xuất phát

L.Przybylak#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Waluś#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiełb#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Firlej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Feliks#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Żurawski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Żurawski#4

M.Żurawski#11

M.Żurawski#7
M.Żurawski#19

M.Żurawski#1

M.Żurawski#34
M.Żurawski#27

M.Żurawski#17
M.Żurawski#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Warta Poznan2 - 4
LKS Lodz
Warta Poznan0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 2
Warta Poznan
LKS Lodz3 - 0
Warta Poznan
LKS Lodz3 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 0
LKS Lodz
Warta Poznan2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
LKS Lodz0 - 0
FK Andijon
LKS Lodz0 - 2
Arka Gdynia
LKS Lodz0 - 3
Legia Warszawa
Wisla Krakow2 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
Warta Poznan1 - 0
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Lubin0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Arka Gdynia
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Wisla Plock4 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Bruk Bet Termalica
Warta Poznan2 - 1
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#13#22#30#42#512#60#70
Warta Poznan
#11#20#30#41#51#60#70
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
Odra Opole
Chrobry Glogow