Poland Liga 120:30 ngày 01/03/2025

Warta Poznan
0 - 1

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Warta PoznanChỉ sốStal Rzeszow
4Chỉ số 27
54Chỉ số 2446
2Chỉ số 214
4Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 228
1Chỉ số 41
86Chỉ số 2379
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Warta Poznan
1152726443791810442
Đội hình xuất phát

K.Drzazga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Firlej#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Feliks#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Żurawski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Wojcinowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Przybylak#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Przybylak#77

L.Przybylak#20

L.Przybylak#2

L.Przybylak#7
L.Przybylak#19

L.Przybylak#3
L.Przybylak#0

L.Przybylak#32
Stal Rzeszow
1244197467714395210
Đội hình xuất phát

K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik gujda#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Duljević#4

H.Duljević#22
H.Duljević#12
H.Duljević#27
H.Duljević#51

H.Duljević#21
H.Duljević#55
H.Duljević#53
H.Duljević#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 3
GKS Tychy
Warta Poznan1 - 0
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Lubin0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Arka Gdynia
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Wisla Plock4 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Bruk Bet Termalica
Warta Poznan2 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 0
Warta PoznanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Pulawy
Stal Rzeszow2 - 1
Sandecja Nowy Sacz
Stal Rzeszow0 - 0
FK Kosice
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Stal Rzeszow7 - 0
Stara Lubovna
Stal Rzeszow1 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Rzeszow0 - 3
Gornik Leczna
Arka Gdynia2 - 1
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Warta Poznan
#10#20#31#45#54#60#70
Stal Rzeszow
#11#21#31#41#57#60#70
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
LKS Lodz
Ruch Chorzow
Chrobry Glogow