Poland Liga 118:00 ngày 16/02/2025

Warta Poznan
1 - 3

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Warta PoznanChỉ sốGKS Tychy
4Chỉ số 32
53Chỉ số 2433
5Chỉ số 216
13Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
76Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Warta Poznan
Sơ đồ 3-4-2-1424443726253112010
Đội hình xuất phát

L.Przybylak#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Wojcinowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bartkowski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kiełb#3 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Drzazga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Szeliga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Żurawski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Żurawski#77
M.Żurawski#99

M.Żurawski#32

M.Żurawski#81
M.Żurawski#19

M.Żurawski#9
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-113164371581177918
Đội hình xuất phát

M.Lubik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

tobiasz kubik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Rumin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Śpiączka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Śpiączka#25
B.Śpiączka#19

B.Śpiączka#6

B.Śpiączka#10
B.Śpiączka#5
B.Śpiączka#31

B.Śpiączka#14

B.Śpiączka#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GKS Tychy1 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan2 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 1
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 2
GKS Tychy
Warta Poznan1 - 0
GKS Tychy
Warta Poznan2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy5 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Warta Poznan
Warta Poznan1 - 0
Chojniczanka Chojnice
Zaglebie Lubin0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Arka Gdynia
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Wisla Plock4 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan0 - 1
Bruk Bet Termalica
Warta Poznan2 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole0 - 0
Warta Poznan
Warta Poznan1 - 0
Chrobry Glogow
Warta Poznan0 - 3
Zaglebie LubinĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy3 - 1
LGKS 38 Podlesianka
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
Zaglebie Sosnowiec2 - 3
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Rekord Bielsko-Biala
GKS Tychy5 - 0
LKS Igloopol Debica
Unia Tarnow0 - 4
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 3
Polonia Bytom
GKS Tychy4 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Miedz Legnica1 - 3
GKS Tychy
Gornik Leczna2 - 2
GKS TychyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Warta Poznan
#11#20#30#44#58#60#70
GKS Tychy
#13#21#30#42#52#60#70
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola