Poland Liga 120:30 ngày 15/02/2025

Kotwica Kolobrzeg
1 - 1

Stal Stalowa Wola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kotwica KolobrzegChỉ sốStal Stalowa Wola
4Chỉ số 29
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
0Chỉ số 220
0Chỉ số 41
3Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Kotwica Kolobrzeg
Sơ đồ 4-2-3-188241927228367010159
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Oliveira#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Michal lasek#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Welna#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Kostevych#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
andrzej trojnarski#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kamil kort#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Krekovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cywinski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
milosz kurowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Filip·Kozlowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Filip·Kozlowski#37
Filip·Kozlowski#32
Filip·Kozlowski#0

Filip·Kozlowski#1
Filip·Kozlowski#17
Filip·Kozlowski#25
Stal Stalowa Wola
Sơ đồ 3-4-2-11255224261021248711
Đội hình xuất phát

Milosz Piekutowski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Furtak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Zaucha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Walski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mydlarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Urban#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
thiago#8 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Ibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Strózik#30

S.Strózik#33

S.Strózik#29
S.Strózik#20

S.Strózik#19
S.Strózik#5

S.Strózik#2
S.Strózik#6

S.Strózik#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Stalowa Wola0 - 2
Kotwica Kolobrzeg
Stal Stalowa Wola1 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 0
Stal Stalowa Wola
Kotwica Kolobrzeg3 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola3 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg1 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 2
Kotwica KolobrzegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kotwica Kolobrzeg
Pogon Szczecin0 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg3 - 1
Gryf Slupsk
Kotwica Kolobrzeg2 - 1
Warta Gorzów Wielkopolski
Kotwica Kolobrzeg1 - 2
Chojniczanka Chojnice
GKS Tychy4 - 0
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg2 - 0
Wisla Plock
Kotwica Kolobrzeg0 - 5
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce2 - 1
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Odra Opole
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 4
Chelmianka Chelm
Stal Stalowa Wola3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa Wola3 - 0
Star Starachowice
Stal Stalowa Wola2 - 1
Resovia Rzeszow
Stal Stalowa Wola2 - 0
Sandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa Wola1 - 2
Hutnik Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 2
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 0
Stal Stalowa Wola
Arka Gdynia5 - 1
Stal Stalowa WolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kotwica Kolobrzeg
#11#20#30#43#54#60#70
Stal Stalowa Wola
#11#21#31#42#59#60#70
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
LKS Lodz
Ruch Chorzow
Chrobry Glogow
Warta Poznan