Chance Národní Liga22:00 ngày 07/05/2025

FC Zbrojovka Brno
4 - 1

FK Viktoria Žižkov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ sốFK Viktoria Žižkov
47Chỉ số 2453
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
88Chỉ số 2396
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
2568291413261635186617
Đội hình xuất phát

T.Brecka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Janetzky#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kronus#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kutík#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kutík#21
D.Kutík#9

D.Kutík#24

D.Kutík#32

D.Kutík#77

D.Kutík#11

D.Kutík#20
D.Kutík#15

D.Kutík#99
D.Kutík#72
FK Viktoria Žižkov
7620219111422101727
Đội hình xuất phát

A.Vaníček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tregler#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Toula#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Řezáč#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Klusak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gembicky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ctvrtecka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Ctvrtecka#8

J.Ctvrtecka#1
J.Ctvrtecka#26

J.Ctvrtecka#15

J.Ctvrtecka#24

J.Ctvrtecka#23

J.Ctvrtecka#18

J.Ctvrtecka#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Viktoria Žižkov4 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
FC Zbrojovka Brno
FK Viktoria Žižkov0 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zbrojovka Brno6 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno6 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno4 - 0
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Sigma Olomouc B
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 1
1.SK Prostějov
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 0
ChrudimĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Chrudim
Slezský FC Opava3 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#14#23#30#40#54#60#70
FK Viktoria Žižkov
#11#21#30#42#55#60#70