Chance Národní Liga16:15 ngày 29/03/2025

Vyskov
2 - 0

Slezský FC Opava
Thống kê
Thống kê trận đấu
VyskovChỉ sốSlezský FC Opava
0Chỉ số 33
97Chỉ số 2387
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
65Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Vyskov
46153211992016317
Đội hình xuất phát

T.Ulbrich#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pisko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Kok#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Fomba#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Zak#66
Zak#30

Zak#37
Zak#17
Zak#5

Zak#1

Zak#10

Zak#14

Zak#12

Zak#27

Zak#11
Slezský FC Opava
41877222723913142917
Đội hình xuất phát

J.Srubek#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Kozák#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babka#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Helešic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hybl#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lehoczki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hale lombard#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.omale#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ondracek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rezek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej strnadel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ondrej strnadel#7

ondrej strnadel#6

ondrej strnadel#33
ondrej strnadel#32

ondrej strnadel#2

ondrej strnadel#19

ondrej strnadel#26
ondrej strnadel#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slezský FC Opava1 - 0
Vyskov
Slezský FC Opava3 - 1
Vyskov
Vyskov1 - 3
Slezský FC Opava
Vyskov1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 1
Vyskov
Vyskov4 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 0
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
NK Aluminij0 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 0
NK Brinje Grosuplje
FAC WIEN1 - 3
Vyskov
Povazska Bystrica0 - 2
Vyskov
Vyskov2 - 2
MSK Puchov
Vyskov1 - 2
MFK Skalica
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Podbeskidzie Bielsko-Biala4 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 0
Slavia Kromeriz
Slezský FC Opava1 - 1
Sport Podbrezova
Slezský FC Opava2 - 3
Dukla Banska BystricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vyskov
#12#20#30#40#56#60#70
Slezský FC Opava
#10#20#30#43#53#60#70
FC Zlín
FC SILON Táborsko
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov
FK Viktoria Žižkov
Sigma Olomouc B