Chance Národní Liga15:15 ngày 11/05/2025

FK Viktoria Žižkov
0 - 1

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốSparta Praha B
3Chỉ số 214
56Chỉ số 2441
2Chỉ số 31
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2389
7Chỉ số 226
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
182111492281524231
Đội hình xuất phát

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Klusak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Melichar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Melichar#27
M.Melichar#17

M.Melichar#10
M.Melichar#26

M.Melichar#4

M.Melichar#19

M.Melichar#20
M.Melichar#6

M.Melichar#7
Sparta Praha B
22196203123252912158
Đội hình xuất phát

j.heerkens#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tošnar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Penxa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavelka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novák#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kaštánek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Jedlička#17

M.Jedlička#30

M.Jedlička#21

M.Jedlička#26

M.Jedlička#13

M.Jedlička#44

M.Jedlička#9
M.Jedlička#16

M.Jedlička#27
M.Jedlička#37

M.Jedlička#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sparta Praha B1 - 2
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Sparta Praha B
FK Viktoria Žižkov0 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 3
FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 1
Sparta Praha B
FK Viktoria Žižkov2 - 2
Sparta Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Chrudim
Slezský FC Opava3 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
SK Slovan Varnsdorf2 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC OpavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#10#20#30#42#59#60#70
Sparta Praha B
#11#21#30#41#52#60#70