Chance Národní Liga21:00 ngày 29/03/2025

FC SILON Táborsko
0 - 1

FK Viktoria Žižkov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SILON TáborskoChỉ sốFK Viktoria Žižkov
7Chỉ số 226
75Chỉ số 2462
105Chỉ số 2391
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
3Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC SILON Táborsko
2813823207518261510
Đội hình xuất phát

T.Hak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dordic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.novak#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polyák#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.varacka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Plachy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Plachy#11

P.Plachy#29

P.Plachy#19

P.Plachy#1

P.Plachy#25

P.Plachy#16
P.Plachy#21

P.Plachy#14

P.Plachy#30
FK Viktoria Žižkov
12611201481724231827
Đội hình xuất phát

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tregler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toula#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ctvrtecka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Ctvrtecka#10

J.Ctvrtecka#15
J.Ctvrtecka#26

J.Ctvrtecka#22

J.Ctvrtecka#1

J.Ctvrtecka#4

J.Ctvrtecka#19

J.Ctvrtecka#2

J.Ctvrtecka#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko5 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko1 - 3
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 0
FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov2 - 0
FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov2 - 0
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slavia Praha0 - 0
FC SILON Táborsko
Bayern Munchen II2 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Pisek2 - 2
FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Fotbal Příbram
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
Viktoria Plzen B
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Motorlet Praha
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
Chrudim0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Teplice3 - 0
FK Viktoria ŽižkovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC SILON Táborsko
#10#20#30#43#55#60#70
FK Viktoria Žižkov
#11#20#30#41#52#60#70
Vyskov
Sparta Praha B
SK Artis Brno
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B
SK Slovan Varnsdorf