Chance Národní Liga15:15 ngày 04/05/2025

FK Viktoria Žižkov
1 - 2

Chrudim
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốChrudim
62Chỉ số 2538
64Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
1Chỉ số 220
5Chỉ số 26
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
181212111492281723
Đội hình xuất phát

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Melichar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Klusak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Broukal#7

D.Broukal#20

D.Broukal#19

D.Broukal#4
D.Broukal#26

D.Broukal#27

D.Broukal#24

D.Broukal#10

D.Broukal#15
Chrudim
52549201671721101
Đội hình xuất phát
lazar zaknic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kosek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dolechek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.serak#12
j.serak#59

j.serak#24

j.serak#14

j.serak#18
j.serak#8
j.serak#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim0 - 2
FK Viktoria Žižkov
Chrudim1 - 5
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 1
Chrudim
Chrudim2 - 2
FK Viktoria Žižkov
Chrudim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
Chrudim0 - 3
FK Viktoria Žižkov
Chrudim0 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 2
Chrudim
Chrudim3 - 1
FK Viktoria Žižkov
Chrudim3 - 5
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava3 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
SK Slavia Praha B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
Chrudim3 - 0
Vyskov
Chrudim2 - 0
Slezský FC Opava
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Chrudim2 - 1
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim2 - 3
FC Sellier & Bellot VlašimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#11#21#30#40#55#60#70
Chrudim
#12#21#30#43#56#60#70