Chance Národní Liga15:15 ngày 20/04/2025

FK Viktoria Žižkov
4 - 2

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốSK Slavia Praha B
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
3Chỉ số 227
2Chỉ số 25
77Chỉ số 2378
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2457
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
1814922817231211191
Đội hình xuất phát

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Klusak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Řezáč#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Melichar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Melichar#7

M.Melichar#27

M.Melichar#10

M.Melichar#15
M.Melichar#26

M.Melichar#4

M.Melichar#20
SK Slavia Praha B
312216711178941914
Đội hình xuất phát

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Toula#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Perisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pech#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Michez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Konečný#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Fully#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Belzik#12

K.Belzik#21

K.Belzik#18

K.Belzik#10
K.Belzik#29

K.Belzik#3

K.Belzik#24
K.Belzik#13
K.Belzik#5

K.Belzik#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria Žižkov
SK Slavia Praha B3 - 1
FK Viktoria Žižkov
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
Viktoria Plzen BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
FC Zlín
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 0
Vyskov
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B2 - 1
Slask Wroclaw II
SK Slavia Praha B4 - 0
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#14#22#30#42#52#60#70
SK Slavia Praha B
#12#22#30#42#55#60#70
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf