Chance Národní Liga22:00 ngày 16/04/2025

FC Baník Ostrava B
3 - 4

FK Viktoria Žižkov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník Ostrava BChỉ sốFK Viktoria Žižkov
7Chỉ số 28
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
100Chỉ số 2383
77Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava B
362914323422030187
Đội hình xuất phát
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fukala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krupička#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Latal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Owusu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubny#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Temel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Šubert#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Šubert#29

M.Šubert#10
M.Šubert#22

M.Šubert#5

M.Šubert#4
M.Šubert#11
M.Šubert#34

M.Šubert#24
M.Šubert#38

M.Šubert#33

M.Šubert#25
FK Viktoria Žižkov
262071231710152214
Đội hình xuất phát

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tregler#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Toula#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vaníček#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Melichar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gembicky#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Klusak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Petrak#18

A.Petrak#27
A.Petrak#26

A.Petrak#8

A.Petrak#4

A.Petrak#9

A.Petrak#11

A.Petrak#12

A.Petrak#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON Táborsko
FC Baník Ostrava B1 - 1
FK Třinec
FC Baník Ostrava B3 - 1
FC Ozgn
FC OKMK Olmaliq1 - 1
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
Viktoria Plzen B
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava B
#13#21#30#43#57#60#70
FK Viktoria Žižkov
#14#23#30#43#58#60#70
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B
SK Slovan Varnsdorf