Chance Národní Liga15:15 ngày 13/04/2025

FK Viktoria Žižkov
1 - 1

FC Vysočina Jihlava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốFC Vysočina Jihlava
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
55Chỉ số 2435
92Chỉ số 2374
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
181211144817692327
Đội hình xuất phát

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Muleme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tregler#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ctvrtecka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Ctvrtecka#20

J.Ctvrtecka#2

J.Ctvrtecka#19

J.Ctvrtecka#1

J.Ctvrtecka#22
J.Ctvrtecka#26

J.Ctvrtecka#15

J.Ctvrtecka#10
FC Vysočina Jihlava
311227219242277293010
Đội hình xuất phát
A.Jagrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Benes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Chytrý#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Michal zahradnik#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Selnar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Selnar#6
J.Selnar#18
J.Selnar#17

J.Selnar#11

J.Selnar#21

J.Selnar#7
J.Selnar#4
J.Selnar#34

J.Selnar#8
J.Selnar#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Viktoria Žižkov2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Vysočina Jihlava1 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 1
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov0 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Vysočina Jihlava1 - 2
FK Viktoria Žižkov
FC Vysočina Jihlava4 - 3
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 2
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC SILON Táborsko0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 3
FC Zlín
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
FK Viktoria Žižkov1 - 1
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov4 - 2
Viktoria Plzen B
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Motorlet Praha
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc B
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Vyskov
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
FC Artmedia Petrzalka2 - 4
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 0
Slovan Bratislava B
SV Stripfing3 - 2
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#11#21#30#42#58#60#70
FC Vysočina Jihlava
#11#21#30#41#53#60#70
Chrudim
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B