Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 31/01/2026

Vitesse Arnhem
1 - 2

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốDordrecht
4Chỉ số 213
32Chỉ số 2568
49Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2387
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
6Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-1-3-2162173528619337913
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pinto#31

J.Pinto#30
J.Pinto#39

J.Pinto#8

J.Pinto#43
J.Pinto#34
J.Pinto#11
J.Pinto#23
J.Pinto#38

J.Pinto#22

J.Pinto#27
Dordrecht
Sơ đồ 4-1-2-1-2632031518816522599
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Yun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Asten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Darelas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
joey bie de#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Carrillo#0

S.Carrillo#21

S.Carrillo#11

S.Carrillo#7

S.Carrillo#10

S.Carrillo#28

S.Carrillo#14

S.Carrillo#2

S.Carrillo#29

S.Carrillo#1

S.Carrillo#24

S.Carrillo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
Dordrecht
Vitesse Arnhem2 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 6
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht1 - 1
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht3 - 2
Den Bosch
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
Willem II2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#11#21#30#44#56#60#70
Dordrecht
#12#20#30#41#53#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
AZ Alkmaar Youth
Emmen
MVV Maastricht