Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 13/12/2025

Dordrecht
3 - 4

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốFC Eindhoven
34Chỉ số 2427
9Chỉ số 222
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
1Chỉ số 31
6Chỉ số 26
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
109Chỉ số 23110
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-163242351681118746
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Afaker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Asten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Venema#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Eduardo#10

Y.Eduardo#9

Y.Eduardo#28

Y.Eduardo#27

Y.Eduardo#29

Y.Eduardo#25

Y.Eduardo#1

Y.Eduardo#20

Y.Eduardo#21

Y.Eduardo#3
Y.Eduardo#14

Y.Eduardo#15
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-2122333257582219
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Muller#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.v.Veen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.v.Veen#30

K.v.Veen#27

K.v.Veen#31

K.v.Veen#19

K.v.Veen#24

K.v.Veen#80

K.v.Veen#18

K.v.Veen#23

K.v.Veen#32

K.v.Veen#6

K.v.Veen#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 5
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Willem II2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Willem II7 - 0
Dordrecht
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
ADO Den Haag3 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Emmen6 - 0
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#13#21#30#41#56#60#70
FC Eindhoven
#14#22#30#41#56#60#70
FC Oss
MVV Maastricht