Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 25/01/2025

Vitesse Arnhem
0 - 3

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốDordrecht
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 24
57Chỉ số 2438
126Chỉ số 2376
11Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-1-4-116223552834718201735
Đội hình xuất phát

T.Bramel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mats Egbring#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.VanZwam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Zarrouk#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.deRegt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Koller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Yegoian#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Macheras#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Bas Huisman#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bas Huisman#9

Bas Huisman#30

Bas Huisman#37

Bas Huisman#6
Bas Huisman#15

Bas Huisman#2

Bas Huisman#98

Bas Huisman#5

Bas Huisman#8

Bas Huisman#24

Bas Huisman#23
Bas Huisman#36
Dordrecht
Sơ đồ 4-3-3631641526823282019
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Seydoux#16 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Codutti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vanVianen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

parlanti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Afaker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Slory#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.v.d.Sluijs#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Zandbergen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Zandbergen#18

D.Zandbergen#12

D.Zandbergen#24

D.Zandbergen#26
D.Zandbergen#29
D.Zandbergen#31

D.Zandbergen#14

D.Zandbergen#22

D.Zandbergen#13
D.Zandbergen#25
D.Zandbergen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
Dordrecht
Vitesse Arnhem2 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 6
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Volendam4 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 4
VVV Venlo
Vitesse Arnhem3 - 2
GVVV Veenendaal
Jong PSV Eindhoven Youth6 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
FC Utrecht Youth
MVV Maastricht2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
Helmond Sport
Roda JC3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 6
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag2 - 0
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Excelsior SBV1 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
FC Eindhoven
Roda JC0 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 2
SC Telstar
Den Bosch2 - 3
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Oss
MVV Maastricht2 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
Helmond Sport
De Graafschap4 - 1
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#10#20#30#42#55#60#70
Dordrecht
#13#21#30#42#54#60#70
Emmen
Ajax Amsterdam U21