Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 26/11/2025

Vitesse Arnhem
3 - 1

Jong PSV Eindhoven Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốJong PSV Eindhoven Youth
12Chỉ số 227
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
95Chỉ số 23108
2Chỉ số 33
56Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-13124351728633192779
Đội hình xuất phát

M.Brüll#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Nino Zonneveld#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.huth#5

e.huth#20

e.huth#2

e.huth#30

e.huth#8
e.huth#34
e.huth#13
e.huth#11

e.huth#29
e.huth#23

e.huth#22

e.huth#16
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

N.Olij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Raap#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Merién#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vanderPlas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Riet#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Verkooijen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Koller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Abed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.vanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Thomas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Thomas#15

A.Thomas#19
A.Thomas#18

A.Thomas#17

A.Thomas#14
A.Thomas#20

A.Thomas#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth6 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 3
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 3
FC Utrecht Youth
Helmond Sport2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Willem II
Wolverhampton U212 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#13#22#30#42#57#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
#11#21#30#43#53#60#70
RKC Waalwijk
AZ Alkmaar Youth
Emmen