Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 24/01/2026

Vitesse Arnhem
2 - 1

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốADO Den Haag
1Chỉ số 33
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
3Chỉ số 217
27Chỉ số 2573
20Chỉ số 2466
73Chỉ số 23140
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 5-4-116242855617133319720
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bannis#30

N.Bannis#27

N.Bannis#9

N.Bannis#2
N.Bannis#11

N.Bannis#21
N.Bannis#34

N.Bannis#8

N.Bannis#35

N.Bannis#22
N.Bannis#23

N.Bannis#31
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-11215452587111823
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kreekels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Bal#12
J.Bal#22

J.Bal#27

J.Bal#30

J.Bal#14

J.Bal#21

J.Bal#16

J.Bal#24

J.Bal#31

J.Bal#26

J.Bal#35

J.Bal#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
ADO Den Haag
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 2
Vitesse Arnhem
ADO Den Haag2 - 2
Vitesse Arnhem
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 2
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss3 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
VVV Venlo0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
MVV Maastricht3 - 4
ADO Den Haag
Den Bosch3 - 3
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#12#22#30#41#53#60#70
ADO Den Haag
#11#20#30#43#51#60#70
FC Eindhoven
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth
Willem II