Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 11/12/2025

Vitesse Arnhem
2 - 1

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốRKC Waalwijk
31Chỉ số 2439
2Chỉ số 212
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
75Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-3-316217352224193327137
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

x.thenu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Nino Zonneveld#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hoogerwerf#9

D.Hoogerwerf#8

D.Hoogerwerf#21
D.Hoogerwerf#11
D.Hoogerwerf#34

D.Hoogerwerf#55

D.Hoogerwerf#30

D.Hoogerwerf#28

D.Hoogerwerf#32

D.Hoogerwerf#31
D.Hoogerwerf#23

D.Hoogerwerf#20
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-2-3-1162735155568720149
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordi Altena#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Cleonise#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Lokesa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jesper Uneken#11

Jesper Uneken#17

Jesper Uneken#13

Jesper Uneken#31

Jesper Uneken#3

Jesper Uneken#18

Jesper Uneken#10

Jesper Uneken#25

Jesper Uneken#24

Jesper Uneken#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk3 - 1
Vitesse Arnhem
RKC Waalwijk3 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Emmen2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Willem IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#12#21#30#42#53#60#70
RKC Waalwijk
#11#20#30#42#57#60#70
FC Eindhoven
ADO Den Haag
Den Bosch
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth