Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 17/01/2026

Helmond Sport
2 - 2

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốVitesse Arnhem
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2455
4Chỉ số 219
2Chỉ số 32
93Chỉ số 23114
5Chỉ số 28
6Chỉ số 2219
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-4-212443536822111916
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Et-Taibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Leipold#36 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Dizdarevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Daneels#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ingason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Lukowicz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lukowicz#2

M.Lukowicz#26

M.Lukowicz#6

M.Lukowicz#41

M.Lukowicz#47

M.Lukowicz#34

M.Lukowicz#9

M.Lukowicz#27

M.Lukowicz#23
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-3-31624553528331961397
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hoogerwerf#17

D.Hoogerwerf#27

D.Hoogerwerf#22
D.Hoogerwerf#38
D.Hoogerwerf#23
D.Hoogerwerf#11
D.Hoogerwerf#34

D.Hoogerwerf#8

D.Hoogerwerf#30

D.Hoogerwerf#31

D.Hoogerwerf#20

D.Hoogerwerf#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport2 - 2
Willem II
Emmen4 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 4
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss0 - 3
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 4
PEC Zwolle
Helmond Sport1 - 2
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
Katwijk1 - 1
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#12#21#30#42#55#60#70
Vitesse Arnhem
#12#20#30#42#58#60#70
Roda JC
FC Eindhoven
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth