Netherlands Eerste Divisie20:30 ngày 18/01/2026

RKC Waalwijk
1 - 1

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốDordrecht
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
9Chỉ số 227
3Chỉ số 35
46Chỉ số 2432
90Chỉ số 23114
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-4-21633415514620789
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lokesa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Cleonise#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.V.Kaam#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jesper Uneken#25

Jesper Uneken#18

Jesper Uneken#3

Jesper Uneken#10

Jesper Uneken#30

Jesper Uneken#11

Jesper Uneken#35

Jesper Uneken#13

Jesper Uneken#17

Jesper Uneken#29

Jesper Uneken#55

Jesper Uneken#26
Dordrecht
Sơ đồ 3-4-36331542016828594622
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Hardley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Yun#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Codutti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.d.Bie#59 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Darelas#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Darelas#9

A.Darelas#5

A.Darelas#24

A.Darelas#14

A.Darelas#45

A.Darelas#1

A.Darelas#2

A.Darelas#18

A.Darelas#10

A.Darelas#7

A.Darelas#21

A.Darelas#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk4 - 4
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
RKC Waalwijk
Dordrecht1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
Dordrecht
Dordrecht4 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
SC Heerenveen3 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
HSC 21 Brein0 - 9
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Emmen2 - 2
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
Willem II2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Willem II7 - 0
Dordrecht
Helmond Sport1 - 2
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#11#21#30#43#53#60#70
Dordrecht
#11#21#30#45#55#60#70
ADO Den Haag
Den Bosch
SC Cambuur Leeuwarden
AZ Alkmaar Youth