Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 29/11/2025

Dordrecht
1 - 2

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốFC Utrecht Youth
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
4Chỉ số 222
2Chỉ số 32
44Chỉ số 2435
116Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-1632423516217181446
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Venema#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Asten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Pynadath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Eduardo#11

Y.Eduardo#20

Y.Eduardo#25
Y.Eduardo#77

Y.Eduardo#8

Y.Eduardo#15
Y.Eduardo#24

Y.Eduardo#27
Y.Eduardo#13

Y.Eduardo#9

Y.Eduardo#28

Y.Eduardo#1
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314510687911
Đội hình xuất phát

M.Eppink#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wegen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.kloosterboer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Iqbal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jensen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Ohio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Demircan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Demircan#32
E.Demircan#31

E.Demircan#21

E.Demircan#19

E.Demircan#20

E.Demircan#17

E.Demircan#13

E.Demircan#22

E.Demircan#18
E.Demircan#16

E.Demircan#15

E.Demircan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth1 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 4
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 3
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Willem II7 - 0
Dordrecht
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
FC Eindhoven2 - 2
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 2
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
MVV Maastricht
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
AZ Alkmaar Youth
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#11#20#30#42#55#60#70
FC Utrecht Youth
#12#20#30#42#52#60#70
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden