Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 20/12/2025

VVV Venlo
3 - 1

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
VVV VenloChỉ sốDordrecht
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
47Chỉ số 2443
2Chỉ số 24
95Chỉ số 23100
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
2Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
VVV Venlo
Sơ đồ 4-2-3-113231652425278119
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Heise#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.deBlok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Odriss#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Kromah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.v.Oorschot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.AitMouhou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Zandbergen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Zandbergen#45

D.Zandbergen#18

D.Zandbergen#7
D.Zandbergen#42

D.Zandbergen#22

D.Zandbergen#17

D.Zandbergen#26

D.Zandbergen#6

D.Zandbergen#15

D.Zandbergen#20

D.Zandbergen#1
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-1632342316251118746
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Senne Vugts#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Afaker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Asten#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Venema#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Eduardo#10

Y.Eduardo#9

Y.Eduardo#28

Y.Eduardo#1
Y.Eduardo#24

Y.Eduardo#14

Y.Eduardo#29

Y.Eduardo#8

Y.Eduardo#77

Y.Eduardo#20

Y.Eduardo#59

Y.Eduardo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
Dordrecht4 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Dordrecht
VVV Venlo4 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
VVV Venlo
Dordrecht5 - 2
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
Den Bosch0 - 1
VVV Venlo
RKC Waalwijk1 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 3
ADO Den Haag
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 2
Willem II
AZ Alkmaar Youth0 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
VVV Venlo0 - 3
SC Heerenveen
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
Willem II2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Willem II7 - 0
Dordrecht
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VVV Venlo
#13#23#30#42#52#60#70
Dordrecht
#11#20#30#41#54#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen
MVV Maastricht