Netherlands Eerste Divisie22:45 ngày 07/12/2025

Vitesse Arnhem
0 - 0

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốFC Oss
5Chỉ số 35
65Chỉ số 2374
5Chỉ số 26
16Chỉ số 226
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
67Chỉ số 2445
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-116245535283362019713
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pinto#27

J.Pinto#2

J.Pinto#31

J.Pinto#9

J.Pinto#8
J.Pinto#34
J.Pinto#11

J.Pinto#21
J.Pinto#23

J.Pinto#22

J.Pinto#5

J.Pinto#17
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-1127242682317117599
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Hinoke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Remans#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Zimmerman#75 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Doucoure#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Doucoure#5

S.Doucoure#16
S.Doucoure#18

S.Doucoure#28

S.Doucoure#12

S.Doucoure#14

S.Doucoure#19

S.Doucoure#22

S.Doucoure#33

S.Doucoure#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss2 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 5
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem5 - 2
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss1 - 2
AZ Alkmaar Youth0 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 0
RKC Waalwijk
Willem II1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Helmond Sport
HHC Hardenberg0 - 2
FC Oss
FC Utrecht Youth0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#10#20#30#45#55#60#70
FC Oss
#10#20#30#45#56#60#70
ADO Den Haag
Den Bosch
Emmen