Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 02/12/2025

Ajax Amsterdam U21
2 - 0

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốVitesse Arnhem
4Chỉ số 219
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
39Chỉ số 2492
89Chỉ số 23110
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
2Chỉ số 31
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-3-31234568101197
Đội hình xuất phát

J.Heerkens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Appiah#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Johnson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvyn Muzungu#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Butera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tijn Peters#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Vink#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Chourak#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.O'Niel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Konadu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Ünüvar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ünüvar#19

E.Ünüvar#14

E.Ünüvar#17

E.Ünüvar#13

E.Ünüvar#20

E.Ünüvar#16

E.Ünüvar#18

E.Ünüvar#12

E.Ünüvar#15
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-2-3-13124351728633271979
Đội hình xuất phát

M.Brüll#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Nino Zonneveld#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.huth#20

e.huth#16

e.huth#22
e.huth#23

e.huth#29
e.huth#11

e.huth#13
e.huth#34

e.huth#8

e.huth#30

e.huth#2

e.huth#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajax Amsterdam U211 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 1
Emmen
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U212 - 2
De Graafschap
RKC Waalwijk2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 4
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo1 - 2
Vitesse Arnhem
Katwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#12#21#30#42#51#60#70
Vitesse Arnhem
#10#20#30#41#510#60#70
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth
AZ Alkmaar Youth
Willem II