Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 24/01/2026

Dordrecht
3 - 2

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốDen Bosch
95Chỉ số 2391
1Chỉ số 33
46Chỉ số 2447
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
7Chỉ số 222
8Chỉ số 24
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 5-3-2632031545162284659
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Yun#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Y.M'Bemba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Hardley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Darelas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.d.Bie#59 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.d.Bie#14

J.d.Bie#29

J.d.Bie#7

J.d.Bie#21

J.d.Bie#2

J.d.Bie#18

J.d.Bie#10

J.d.Bie#24

J.d.Bie#1

J.d.Bie#28

J.d.Bie#9

J.d.Bie#11
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-336223275106331187
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Maas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Verbeek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Sille#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sille#42
G.Sille#48

G.Sille#17

G.Sille#9

G.Sille#26

G.Sille#15

G.Sille#1

G.Sille#47

G.Sille#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
Dordrecht
Den Bosch0 - 3
Dordrecht
Dordrecht5 - 1
Den Bosch
Dordrecht2 - 0
Den Bosch
Den Bosch3 - 1
Dordrecht
Dordrecht2 - 1
Den Bosch
Den Bosch3 - 0
Dordrecht
Dordrecht3 - 3
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
VVV Venlo3 - 1
Dordrecht
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
Willem II2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
Vitesse Arnhem
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Willem II7 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch1 - 2
MVV Maastricht
Den Bosch1 - 4
PSV Eindhoven
Den Bosch4 - 1
Kozakken Boys
Den Bosch2 - 0
Vitesse Arnhem
Den Bosch2 - 1
Katwijk
Den Bosch0 - 1
VVV Venlo
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
Willem II
FC Utrecht Youth3 - 2
Den Bosch
Den Bosch5 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#13#21#30#41#58#60#70
Den Bosch
#12#20#30#43#54#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag
FC Oss
De Graafschap
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth
Emmen